Process trong Marketing Mix 7P là một yếu tố quan trọng trong chiến lược marketing, giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc áp dụng các quy trình làm việc, phương pháp triển khai và chuỗi hoạt động rõ ràng giúp các doanh nghiệp cải thiện trải nghiệm khách hàng, nâng cao chất lượng dịch vụ, đồng thời cải tiến hiệu suất kinh doanh. Qua đó, các hệ thống quản lý và công nghệ số hỗ trợ quá trình tiêu chuẩn hóa giúp tối ưu hóa các hoạt động vận hành.
Bài viết này, ABC Digi sẽ đi sâu vào việc phân tích và áp dụng Process trong 7P để tối ưu hóa các quy trình dịch vụ trong môi trường kinh doanh hiện đại.
A. Khái niệm Process trong Marketing Mix 7P

1. Định nghĩa
Process (quy trình) là một trong bảy yếu tố trong mô hình marketing mix mở rộng (7P), tập trung vào cách thức tổ chức và thực hiện các quy trình nhằm cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ đến tay khách hàng. Yếu tố này bao gồm toàn bộ các bước từ giai đoạn đầu tiên (ví dụ: tiếp nhận đơn hàng) đến khi hoàn tất việc giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ, đảm bảo:
- Sự đồng bộ: Mọi bộ phận liên quan phối hợp nhịp nhàng.
- Hiệu quả: Tối ưu nguồn lực và thời gian thực hiện.
- Sự hài lòng của khách hàng: Tạo ra trải nghiệm liền mạch, chuyên nghiệp, đáp ứng kỳ vọng khách hàng.
2. Vai trò của Process
Tạo trải nghiệm khách hàng tốt hơn: Một quy trình hiệu quả giúp khách hàng cảm thấy thuận tiện, nhanh chóng, và được quan tâm.

Mô hình 7P trong Marketing Mix
Ví dụ: Quy trình thanh toán dễ dàng hay hỗ trợ khách hàng kịp thời sẽ nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của họ.
Tăng hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp: Quy trình chuẩn hóa giúp giảm thời gian thực hiện, tối ưu nguồn lực, và cải thiện khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Giảm thiểu sai sót và tăng tính nhất quán: Khi các bước trong quy trình được thiết lập rõ ràng, khả năng xảy ra lỗi sẽ giảm. Đồng thời, mọi khách hàng đều nhận được chất lượng dịch vụ tương đương, tăng uy tín thương hiệu.
3. Các yếu tố chính trong Process
Quy trình cốt lõi (Core Processes): Đây là những quy trình trực tiếp liên quan đến việc cung cấp sản phẩm/dịch vụ chính của doanh nghiệp. Ví dụ:
- Quy trình sản xuất trong doanh nghiệp sản xuất.
- Quy trình giao hàng trong doanh nghiệp thương mại điện tử.
Xem thêm: Tìm Hiểu Physical Evidence Trong 7P
Quy trình hỗ trợ (Supporting Processes): Những quy trình này không trực tiếp tạo ra sản phẩm/dịch vụ nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc bổ trợ trải nghiệm khách hàng. Bao gồm:
- Dịch vụ khách hàng: Giải đáp thắc mắc, hỗ trợ thông tin.
- Xử lý khiếu nại: Nhanh chóng giải quyết vấn đề và đảm bảo khách hàng hài lòng.
- Công cụ và công nghệ hỗ trợ (Tools & Technology): Phần mềm quản lý: Hệ thống ERP, CRM giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu và cải thiện hiệu quả hoạt động.
- Hệ thống tự động hóa: Chatbots, các công cụ tự động gửi email phản hồi.
- Công nghệ hỗ trợ trải nghiệm: Các ứng dụng di động, cổng thanh toán trực tuyến, hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
Ví dụ:
- Một nhà hàng có quy trình chuẩn hóa từ lúc khách đặt bàn (qua ứng dụng) đến khi món ăn được phục vụ (theo quy trình bếp), sau đó tiếp nhận phản hồi khách hàng (hệ thống CRM).
- Doanh nghiệp thương mại điện tử có quy trình rõ ràng từ đặt hàng (qua website) đến giao hàng (kết hợp công nghệ định vị và đội ngũ vận chuyển).
Quy trình không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn mà còn tạo dựng niềm tin với khách hàng thông qua sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy.
B. Phân tích ví dụ thực tế về Process trong 7P
1. Ngành F&B (Food and Beverage): Starbucks
Quy trình đặt hàng và phục vụ:
- Ứng dụng di động: Starbucks triển khai ứng dụng đặt hàng trực tuyến, cho phép khách hàng lựa chọn món, tùy chỉnh theo sở thích (thêm đường, giảm đá, chọn loại sữa, v.v.) và thanh toán trước.
- Hệ thống tự động hóa: Khi đơn hàng được đặt, hệ thống sẽ tự động gửi thông báo tới quầy pha chế, giúp nhân viên chuẩn bị đồ uống trước khi khách hàng đến nhận. Điều này giảm thiểu thời gian chờ đợi và tăng trải nghiệm tiện lợi cho khách.
Đồng bộ hóa dịch vụ:
Starbucks áp dụng quy trình chuẩn hóa trên toàn cầu. Dù khách hàng mua đồ uống tại Mỹ, Nhật Bản hay Việt Nam, trải nghiệm dịch vụ và chất lượng sản phẩm đều được giữ nhất quán.
Ví dụ: Quy trình kiểm soát nguyên liệu đầu vào, cách pha chế và cách phục vụ khách hàng đều được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế mà công ty quy định.
Xử lý khiếu nại: Nhân viên Starbucks được đào tạo bài bản để xử lý khiếu nại với thái độ chuyên nghiệp và nhanh chóng.
Quy trình: Nếu khách hàng không hài lòng với sản phẩm, nhân viên ngay lập tức thay thế đồ uống hoặc hoàn tiền tùy theo chính sách tại cửa hàng, đảm bảo trải nghiệm tích cực ngay cả khi xảy ra sự cố.

Quy trình oder thức uống và nhận sao
2. Ngành bán lẻ: Amazon
Quy trình giao hàng:
- Hệ thống kho vận tối ưu: Amazon sở hữu mạng lưới kho bãi thông minh cùng công nghệ quản lý hiện đại (dùng robot và AI) giúp định vị sản phẩm, xử lý đơn hàng và chuẩn bị giao hàng nhanh chóng.
- Giao hàng nhanh: Với các dịch vụ như Amazon Prime, hàng hóa có thể được giao trong ngày hoặc chỉ trong vài giờ đối với những khu vực nhất định.
Hỗ trợ khách hàng:
- Chính sách đổi trả linh hoạt: Amazon cho phép khách hàng trả lại sản phẩm một cách đơn giản qua ứng dụng hoặc website, với quy trình tự động xử lý yêu cầu đổi/trả và hoàn tiền nhanh chóng.
- Hỗ trợ bằng AI: Chatbot và hệ thống AI hỗ trợ khách hàng 24/7, cung cấp các giải pháp như kiểm tra trạng thái đơn hàng, giải đáp thắc mắc hoặc tiếp nhận khiếu nại một cách hiệu quả.
3. Ngành dịch vụ tài chính: Ngân hàng số (Digital Banking)
Quy trình mở tài khoản:
- Đăng ký trực tuyến: Thay vì phải đến ngân hàng, khách hàng chỉ cần tải ứng dụng và thực hiện vài bước đơn giản như nhập thông tin cá nhân và tải ảnh giấy tờ tùy thân.
- eKYC (Electronic Know Your Customer): Quy trình định danh điện tử sử dụng AI và nhận diện khuôn mặt, giúp xác thực thông tin ngay lập tức, rút ngắn thời gian mở tài khoản xuống chỉ còn vài phút.
Hỗ trợ giao dịch:
- Ứng dụng di động: Giao diện thân thiện, trực quan, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, hoặc theo dõi tài khoản chỉ với vài cú chạm.
- Tính năng tự động hóa: Các tiện ích như đặt lịch thanh toán định kỳ, thông báo số dư tự động hoặc gợi ý quản lý tài chính cá nhân giúp tăng trải nghiệm người dùng.

Tối ưu quy trình
C. Cách xây dựng chiến lược Process trong 7P
1. Phân tích khách hàng và nhu cầu thị trường
Tìm hiểu hành vi khách hàng: Phân tích phản hồi để cải thiện trải nghiệm:
- Thu thập phản hồi thông qua các kênh như bảng khảo sát, đánh giá trên mạng xã hội, hoặc trực tiếp từ đội ngũ bán hàng.
- Phân loại phản hồi thành các nhóm như chất lượng sản phẩm, thời gian phục vụ, hay mức độ hỗ trợ khách hàng để tập trung giải quyết các vấn đề phổ biến.
- Ứng dụng công nghệ như phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis) để hiểu cảm nhận của khách hàng từ các phản hồi định tính
Xem thêm: 9P Trong Marketing
2. Thiết kế quy trình tối ưu
Loại bỏ các bước không cần thiết:
- Đánh giá từng bước trong quy trình từ khâu tiếp nhận thông tin đến hoàn thành giao dịch để phát hiện các công đoạn dư thừa.
- Áp dụng nguyên tắc Lean nhằm loại bỏ lãng phí, chẳng hạn như các bước xử lý giấy tờ không cần thiết hoặc giảm thời gian chờ phê duyệt.

Thiết kế quy trình
Tích hợp công nghệ:
- CRM (Customer Relationship Management): Quản lý thông tin khách hàng và tự động hóa các bước như gửi email, nhắc nhở hoặc xử lý yêu cầu.
- AI (Artificial Intelligence): Ứng dụng chatbot để hỗ trợ khách hàng 24/7, phân tích dữ liệu lớn để dự báo nhu cầu.
- IoT (Internet of Things): Đảm bảo thông tin vận hành chính xác bằng cách kết nối thiết bị thông minh, như hệ thống kiểm soát kho hàng tự động.
- Tự động hóa (Automation): Áp dụng quy trình tự động trong xử lý đơn hàng, tạo báo cáo, hoặc gửi hóa đơn điện tử.
3. Chuẩn hóa quy trình
Xây dựng SOP (Standard Operating Procedure): SOP chi tiết hóa từng bước thực hiện từ khi tiếp nhận khách hàng đến hoàn tất giao dịch, đảm bảo nhân viên thực hiện theo quy trình thống nhất.
Ví dụ: SOP cho xử lý đơn hàng bao gồm các bước kiểm tra kho, xác nhận thanh toán, và chuyển giao sản phẩm.
Đào tạo nhân viên:
- Tổ chức các buổi huấn luyện định kỳ nhằm nâng cao kỹ năng thực hiện quy trình và khả năng sử dụng công nghệ hỗ trợ.
- Đảm bảo nhân viên hiểu rõ trách nhiệm và cách phối hợp giữa các phòng ban để đạt hiệu quả cao nhất.
4. Đo lường và cải thiện liên tục
Sử dụng KPI để đánh giá hiệu quả:
- Thời gian xử lý đơn hàng: Thời gian từ khi khách hàng đặt hàng đến khi nhận được sản phẩm.\
- Mức độ hài lòng của khách hàng: Thông qua bảng đánh giá hoặc điểm NPS (Net Promoter Score).
- Tỷ lệ lỗi quy trình: Số lượng đơn hàng bị sai sót hoặc yêu cầu xử lý lại.
Xem thêm: Tất Tần Tật Về Marketing Mix
Thu thập phản hồi và cải thiện định kỳ:
- Định kỳ tổ chức khảo sát nội bộ và khảo sát khách hàng để nhận diện các vấn đề phát sinh.
- Sử dụng dữ liệu để cập nhật SOP hoặc điều chỉnh quy trình nhằm phù hợp hơn với xu hướng thị trường và kỳ vọng khách hàng.
Ứng dụng phương pháp PDCA (Plan-Do-Check-Act) để cải tiến liên tục:
- Plan: Lên kế hoạch cải tiến quy trình.
- Do: Thực hiện thử nghiệm trên phạm vi nhỏ.
- Check: Đánh giá hiệu quả sau thử nghiệm.
- Act: Áp dụng rộng rãi nếu hiệu quả hoặc điều chỉnh lại nếu cần thiết.

Đo lường và cải thiện liên tục quy trình
D. So sánh Process với các yếu tố khác trong 7P
1. So sánh với Product (Sản phẩm)
Product (Sản phẩm): Tập trung vào chất lượng, giá trị và đặc điểm cụ thể của sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp. Đây là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến nhận thức của khách hàng về giá trị của thương hiệu.
Process (Quy trình): Là cách thức và các bước thực hiện để đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ được tạo ra và đến tay khách hàng một cách hiệu quả. Process không chỉ hỗ trợ sản phẩm mà còn giúp tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trong suốt hành trình mua hàng.
Điểm khác biệt: Product hướng đến “cái gì” doanh nghiệp cung cấp, còn Process tập trung vào “làm thế nào” để cung cấp nó một cách suôn sẻ và hiệu quả.
Xem thêm: Tìm Hiểu Cost Trong 4C
2. So sánh với Price (Định giá)
Price (Định giá): Là yếu tố then chốt tác động đến quyết định mua hàng, phản ánh giá trị khách hàng nhận được và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Process (Quy trình): Tác động đến cảm nhận của khách hàng sau khi mua, đặc biệt là sự hài lòng về cách doanh nghiệp xử lý đơn hàng, hỗ trợ sau bán hàng hoặc giải quyết vấn đề.
Điểm khác biệt: Nếu Price quyết định việc khách hàng có mua hàng hay không, thì Process quyết định liệu họ có quay lại và tiếp tục trung thành với doanh nghiệp hay không.
3. So sánh với Promotion (Xúc tiến thương mại)
Promotion (Xúc tiến thương mại): Gồm các hoạt động tiếp thị, quảng bá nhằm thu hút sự chú ý của khách hàng và khuyến khích hành động mua hàng.
Process (Quy trình): Tập trung vào việc đảm bảo trải nghiệm của khách hàng khi họ đã tiếp cận hoặc sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Process giúp giữ chân khách hàng bằng cách đảm bảo sự mượt mà và hiệu quả trong dịch vụ.
Điểm khác biệt: Promotion là công cụ để lôi kéo khách hàng đến, còn Process là cách để giữ chân họ bằng trải nghiệm tốt.
4. So sánh với People (Con người)
People (Con người): Là những cá nhân trực tiếp tham gia vào việc cung cấp dịch vụ, bao gồm nhân viên, đối tác hoặc thậm chí khách hàng. Họ tạo ra sự tương tác, xây dựng lòng tin và ảnh hưởng mạnh mẽ đến chất lượng dịch vụ.
Process (Quy trình): Là khung hoạt động hoặc các bước rõ ràng hướng dẫn cách làm việc của con người, nhằm đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong dịch vụ.
Điểm khác biệt: People là yếu tố nhân sự, Process là cách tổ chức hoạt động của họ. Một quy trình tốt sẽ hỗ trợ con người làm việc hiệu quả hơn, nhưng sự tận tâm của con người là yếu tố vượt ngoài khuôn khổ của Process.
5. So sánh với Place (Kênh phân phối)
Place (Kênh phân phối): Là địa điểm hoặc kênh mà qua đó sản phẩm/dịch vụ được tiếp cận và đến tay khách hàng, như cửa hàng, kênh online hoặc đại lý phân phối.
Process (Quy trình): Là cách mà sản phẩm/dịch vụ được chuyển giao đến khách hàng thông qua các bước phối hợp chặt chẽ, từ sản xuất, vận chuyển đến giao nhận.
Điểm khác biệt: Place xác định “ở đâu” khách hàng tiếp cận sản phẩm, còn Process đảm bảo việc tiếp cận đó diễn ra trơn tru và đúng như mong đợi.
6. So sánh với Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình)
Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình): Là những yếu tố hữu hình (như cơ sở vật chất, thiết kế bao bì, tài liệu dịch vụ) giúp khách hàng hình dung và tin tưởng vào chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
Process (Quy trình): Là yếu tố vô hình, tập trung vào việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ thông qua cách thức và phương pháp thực hiện.
Điểm khác biệt: Physical Evidence tạo ấn tượng ban đầu và củng cố niềm tin của khách hàng, trong khi Process đảm bảo điều đó được duy trì trong suốt trải nghiệm của họ.
Lời Kết
Yếu tố Process trong mô hình 7P không chỉ là nền tảng giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả, mà còn đóng vai trò quyết định trong việc tạo dựng trải nghiệm tích cực và duy trì lòng trung thành của khách hàng. Một quy trình tốt, kết hợp hài hòa giữa công nghệ, con người và chiến lược tối ưu, sẽ không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn khẳng định uy tín thương hiệu trên thị trường cạnh tranh.
FAQ
1. Process trong 7P là gì?
Process (Quy trình) là một yếu tố trong mô hình marketing mix mở rộng (7P), tập trung vào cách tổ chức và thực hiện các bước từ tiếp nhận yêu cầu đến cung cấp sản phẩm/dịch vụ nhằm đảm bảo tính đồng bộ, hiệu quả, và sự hài lòng của khách hàng.
2. Vai trò của Process trong hoạt động kinh doanh là gì?
- Tăng trải nghiệm khách hàng: Quy trình trơn tru giúp khách hàng cảm thấy thuận tiện và hài lòng.
- Nâng cao hiệu suất doanh nghiệp: Giảm thiểu lãng phí, tối ưu hóa thời gian và nguồn lực.
- Tăng tính nhất quán và giảm sai sót: Đảm bảo chất lượng dịch vụ tương đồng và giảm lỗi hệ thống.
3. Các yếu tố chính trong Process là gì?
- Quy trình cốt lõi: Các bước trực tiếp tạo ra sản phẩm/dịch vụ (như giao hàng hoặc sản xuất).
- Quy trình hỗ trợ: Các bước hỗ trợ trải nghiệm khách hàng (như dịch vụ khách hàng hoặc xử lý khiếu nại).
- Công nghệ và công cụ: Hệ thống ERP, CRM, hoặc chatbot tự động giúp tối ưu hóa quy trình.
4. Làm thế nào để xây dựng một Process hiệu quả?
- Phân tích khách hàng: Hiểu rõ hành vi và nhu cầu để thiết kế quy trình phù hợp.
- Tối ưu hóa từng bước: Loại bỏ các công đoạn dư thừa, ứng dụng công nghệ như tự động hóa hoặc AI.
- Chuẩn hóa quy trình: Xây dựng SOP (Standard Operating Procedure) và đào tạo nhân viên theo tiêu chuẩn.
- Cải thiện liên tục: Đo lường hiệu quả qua KPI và áp dụng phương pháp PDCA (Plan-Do-Check-Act).
5. Ví dụ thực tế về Process hiệu quả trong doanh nghiệp là gì?
- Starbucks: Ứng dụng di động cho phép đặt hàng và tùy chỉnh đồ uống trước, giảm thời gian chờ. Nhân viên xử lý khiếu nại nhanh chóng, tạo sự hài lòng.
- Amazon: Tích hợp kho vận thông minh và AI để giao hàng nhanh, hỗ trợ đổi trả linh hoạt qua ứng dụng.
- Ngân hàng số: eKYC và ứng dụng di động giúp khách hàng mở tài khoản và giao dịch dễ dàng chỉ trong vài phút.

